C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

Hiển thị tất cả 18 kết quả

  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2005

17.160.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2010

17.160.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2005

13.620.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2011

5.570.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2014

5.190.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.5

  • Niên vụ

    2015

7.100.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.5

  • Niên vụ

    2016

7.000.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.5

  • Niên vụ

    2020

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2020

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
12.500.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.0

  • Niên vụ

    1994

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 1994

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
12.540.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.0

  • Niên vụ

    1998

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 1998

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
15.620.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.0

  • Niên vụ

    2005

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2005

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
16.000.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.5

  • Niên vụ

    2010

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2010

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
18.150.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.0

  • Niên vụ

    2011

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2011

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
13.200.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.0

  • Niên vụ

    2015

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2015

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
10.900.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2016

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2016

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
10.900.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.0

  • Niên vụ

    2017

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2017

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
12.100.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    13.5%

  • Niên vụ

    2018

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel 2018

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
14.960.000 
  • Loại vang

    Rượu Vang Đỏ

  • Giống Nho

    C.Sauvignon, Merlot, C.Franc

  • Dung tích

    750ML

  • Nồng độ

    14.5

  • Niên vụ

    2020

Rượu Vang Đỏ Cos d’Estournel, 375ml 2020

2nd Growth Grand Cru Classé 1855
6.600.000